Ký Hiệu Container Cơ Bản

by thanhtuyen

Trong lĩnh vực logistics và vận tải, container là một phần không thể thiếu, đặc biệt là khi hàng hóa cần được vận chuyển qua nhiều phương thức khác nhau như đường biển, đường bộ và đường sắt. Mỗi cont đều được đánh dấu bằng các ký hiệu đặc biệt nhằm cung cấp thông tin cần thiết về loại cont, xuất xứ, tải trọng và các hướng dẫn vận hành. Việc hiểu rõ những ký hiệu này không chỉ giúp quá trình vận chuyển diễn ra thuận lợi mà còn đảm bảo an toàn cho hàng hóa và phương tiện. Dưới đây là một số ký hiệu container cơ bản mà bạn cần nắm rõ.

Ký Hiệu Container Về Số (Container Number)

Số cont là một dãy ký tự gồm bốn chữ cái và bảy chữ số, được ghi rõ ràng trên mỗi cont. Dãy số này bao gồm:

1. Ba ký tự đầu tiên: Là mã nhận dạng chủ sở hữu của cont, thường là tên viết tắt của công ty sở hữu.

2. Ký tự chữ tiếp theo: Dùng để phân loại vỏ cont, ý nghĩa của ký tự chữ cuối cùng là:

U: Container chở hàng
J: Thiết bị có thể tháo rời của container chở hàng
Z: đầu kéo hoặc rơ mooc 

Ví dụ: IDCU có nghĩa là cont này thuộc sở hữu của IDC và dùng để chở hàng.

Ký Hiệu Container Cơ Bản

3. Sáu số tiếp theo: Được gọi là số sê-ri của container, là số do chủ sở hữu cont quản lý với quy ước không được trùng với các cont khác. Ngoài ra, khi đặt tên mà không đủ 6 số thì sẽ thêm chữ số 0 đằng trước các số đó.

Ví dụ: số cont là 5678 thì số cont đầy đủ là 005678.

4. Số cuối cùng: Là số kiểm tra cont (check digit), dựa trên các số trước đó để kiểm tra tính hợp lệ của dãy số, tránh trùng lặp số container.

Ký Hiệu Container Về Loại (Container Type Code)

Mã loại cont bao gồm bốn ký tự, trong đó:

Mã kích thước: 2 ký tự đầu có thể là số hoặc chữ

  • Ký tự đầu tiên: Là kích thước chiều dài cont. Số 2 là cont 20 feet, số 4 là 40 feet, và cont 45 feet được ký hiệu là chữ L
  • Ký tự thứ hai: Là kích thước chiều cao cont. Với 0 là 8 feet, 2 là 8,6 feet và 5 là 9,6 feet

Mã kiểu: Hai ký tự cuối cùng: 

  • Ký tự chữ: Xác định loại cont, trong đó:
    G – cont hàng khô/bình thường
    U – cont có thể mở nắp.
    R – cont lạnh.
    T  – cont bồn.
  • Ký tự cuối cùng: Chỉ định các tính năng cụ thể của container.
Ký Hiệu Container Cơ Bản

Ký Hiệu Về Trọng Lượng (Weight Markings)

Mỗi cont đều có các ký hiệu về trọng lượng bao gồm:

  • Max Gross Weight: Trọng lượng tối đa của cont khi đầy hàng.
  • Tare Weight: Trọng lượng của cont rỗng.
  • Net: Trọng lượng hàng hóa tối đa mà cont có thể chứa.
  • CU.CAP.: Tổng số khối trong công.

Ký Hiệu CSC Plate

CSC (Container Safety Convention) Plate là tấm bảng kim loại được gắn trên mỗi cont, cung cấp thông tin về nhà sản xuất, năm sản xuất, và các thông số kỹ thuật khác. Bảng này là bắt buộc theo Công ước An toàn Container (CSC), đảm bảo rằng container đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.

Việc hiểu rõ và nắm bắt các ký hiệu trên công là vô cùng quan trọng trong lĩnh vực vận tải và logistics. Những ký hiệu này không chỉ giúp đảm bảo rằng hàng hóa được vận chuyển an toàn và hiệu quả mà còn giúp các bên liên quan trong chuỗi cung ứng dễ dàng theo dõi và quản lý lô hàng. 

INDOCHINATRANS tự hào là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa với nhiều loại hình khác nhau, từ vận chuyển hàng lẻ, hàng ghép, hàng tiêu dùng, đến hàng nguyên xe. Chúng tôi chuyên vận chuyển bằng xe mooc sàn, giúp dễ dàng chuyên chở các loại hàng hóa lớn, hàng rời và hàng hóa có kích thước không đồng đều. Ngoài ra, INDOCHINATRANS còn cung cấp dịch vụ vận chuyển container từ cảng đến các điểm giao nhận trên toàn quốc, đảm bảo an toàn và nhanh chóng cho mọi lô hàng của bạn.

You may also like