Các loại phí và phụ phí trong vận tải biển

by thanhtuyen

Vận tải biển là một trong những phương thức vận chuyển hàng hóa quốc tế quan trọng và phổ biến nhất hiện nay. Tuy nhiên, để quá trình này diễn ra suôn sẻ, doanh nghiệp cần nắm rõ các loại phí và phụ phí liên quan. Từ cước vận tải chính, phí xếp dỡ container đến các phụ phí phát sinh khác, mỗi khoản đều ảnh hưởng đáng kể đến chi phí logistics tổng thể. Bài viết này của INDOCHINATRANS sẽ giúp bạn hiểu rõ các loại phí và phụ phí trong vận tải biển.

Tìm Hiểu Chi Tiết Các Loại Phí Và Phụ Phí Trong Vận Tải Biển

7 Loại Phí Đối Với Hàng Nhập Khẩu – Vận Tải Biển

Các Loại Phí Và Phụ Phí Trong Vận Tải Biển

Các loại phí và phụ phí trong vận tải biển
Các loại phí và phụ phí trong vận tải biển

Khi nhập khẩu hàng hóa, doanh nghiệp cần chi trả một số loại phí tùy thuộc vào sản phẩm khai báo và phương thức vận chuyển. Dưới đây là 7 loại phí phổ biến mà bạn cần biết:

  1. Cước vận tải biển (O/F – Ocean Freight):
    Đây là chi phí cơ bản để vận chuyển hàng hóa từ cảng đi đến cảng đích. Cước vận tải biển thường được tính dựa trên loại container và quãng đường vận chuyển.
  2. Phí xếp dỡ tại cảng (THC – Terminal Handling Charge):
    Phí này áp dụng cho các hoạt động xếp dỡ container tại cảng, bao gồm việc di chuyển container từ bãi tập kết (CY) đến cầu tàu hoặc ngược lại. Đây là khoản chi phí cần thiết để đảm bảo quy trình xử lý hàng hóa tại cảng diễn ra suôn sẻ.
  3. Phí xử lý (Handling Fee):
    Đây là chi phí trả cho forwarder để thực hiện các giao dịch với đại lý ở nước ngoài. Forwarder sẽ đại diện doanh nghiệp thực hiện các công việc như khai báo manifest, phát hành vận đơn (B/L), lệnh giao hàng (D/O) và các giấy tờ liên quan.
  4. Phí lệnh giao hàng (D/O – Delivery Order Fee):
    Phí này được thu khi người nhận hàng (consignee) cần lấy lệnh giao hàng từ hãng tàu hoặc forwarder. Lệnh giao hàng là yêu cầu bắt buộc để có thể xuất trình cho kho hoặc làm phiếu EIR (hàng container FCL) nhằm nhận hàng tại cảng.
  5. Phí trạm container (CFS – Container Freight Station Fee):
    Phí này áp dụng khi hàng hóa lẻ cần được tập kết hoặc dỡ từ container vào kho hoặc ngược lại. Các công ty Consol hoặc forwarder sẽ thu khoản phí này để chi trả cho các dịch vụ tại trạm container.
  6. Phụ phí mất cân đối container (CIC – Container Imbalance Charge):
    Phụ phí này phát sinh khi cần điều chuyển container rỗng từ khu vực thừa đến khu vực thiếu. Đây là chi phí bù đắp cho việc tái phân bổ container để đảm bảo khả năng phục vụ hàng hóa nhập khẩu.
  7. Phí vệ sinh container (CCF – Cleaning Container Fee):
    Phí này được thu để làm sạch container sau khi sử dụng, đảm bảo container đạt tiêu chuẩn sử dụng cho các lô hàng tiếp theo. Người nhập khẩu sẽ thanh toán khoản phí này khi hoàn trả container rỗng tại depot.

9 Loại Phí Đối Với Hàng Xuất Khẩu – Vận Tải Biển

Các Loại Phí Và Phụ Phí Trong Vận Tải Biển

Các loại phí và phụ phí trong vận tải biển
Các loại phí và phụ phí trong vận tải biển

Cũng như hàng nhập khẩu, hàng xuất khẩu bằng đường biển cũng phát sinh một số loại phí cụ thể. Dưới đây là những khoản phí quan trọng cần lưu ý:

  1. Cước vận tải biển (O/F – Ocean Freight):
    Là chi phí cơ bản để vận chuyển hàng hóa từ cảng đi đến cảng đến, thường được biết đến như chi phí cước đường biển. Đây là khoản phí không thể thiếu trong mọi lô hàng xuất khẩu.
  2. Phí xếp dỡ tại cảng (THC – Terminal Handling Charge):
    Khoản phí được tính trên mỗi container để trang trải chi phí cho các hoạt động tại cảng như xếp dỡ và tập kết container từ khu vực tập trung (CY) ra cầu tàu.
  3. Phí khai báo manifest nâng cao (AMS – Advanced Manifest System Fee):
    Đây là khoản phí bắt buộc để đáp ứng yêu cầu khai báo chi tiết hàng hóa từ hải quan của một số quốc gia như Mỹ, Canada và các nước khác. Hàng hóa phải được khai báo trước khi được xếp lên tàu để vận chuyển.
  4. Phí chứng từ vận tải (B/L – Bill of Lading Fee):
    Là chi phí để phát hành vận đơn cho mỗi lô hàng xuất khẩu. Khoản phí này tương tự như phí lệnh giao hàng (D/O) trong nhập khẩu.
  5. Phí trạm container (CFS – Container Freight Station Fee):
    Phí áp dụng khi hàng hóa lẻ được tập kết vào container hoặc dỡ từ container ra kho tại trạm container.
  6. Phụ phí nhiên liệu khẩn cấp (EBS – Emergency Bunker Surcharge):
    Phụ phí này được áp dụng cho các tuyến hàng đi khu vực châu Á nhằm bù đắp sự biến động giá nhiên liệu toàn cầu. Đây là phụ phí quan trọng nhưng không được tính trong Local Charge.
  7. Phí khai báo tóm tắt nhập cảnh (ENS – Entry Summary Declaration):
    Áp dụng cho các lô hàng xuất khẩu sang châu Âu, phí này đảm bảo hàng hóa được kê khai theo tiêu chuẩn an ninh của Liên minh châu Âu (EU).
  8. Phí khai báo tự động (AMS – Automatic Manifest System):
    Đây là khoản phí dành cho việc khai báo hải quan tự động tại nước nhập khẩu, thường áp dụng cho các thị trường lớn như Mỹ, Canada và Trung Quốc.
  9. Phí kê khai điện tử (AFR – Advance Filing Rules):
    Phí này được áp dụng đối với hàng hóa xuất khẩu vào Nhật Bản, yêu cầu khai báo manifest bằng hệ thống điện tử để đáp ứng quy định hải quan của quốc gia này.

10 Loại Phí Và Phụ Phí Khác Trong Vận Chuyển Hàng Hóa Đường Biển

Các Loại Phí Và Phụ Phí Trong Vận Tải Biển

Ngoài các loại phí phổ biến khi nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa, trong vận tải đường biển, doanh nghiệp còn cần lưu ý đến một số phụ phí khác. Dưới đây là danh sách 10 loại phí quan trọng cần biết:

Các loại phí và phụ phí trong vận tải biển
Các loại phí và phụ phí trong vận tải biển
  1. Phụ phí tắc nghẽn cảng (PCS – Port Congestion Surcharge):
    Được áp dụng khi cảng gặp tình trạng ùn tắc, làm chậm tiến độ xếp hoặc dỡ hàng. Phụ phí này nhằm bù đắp chi phí phát sinh do việc tàu phải chờ đợi lâu tại cảng.
  2. Phụ phí mùa cao điểm (PSS – Peak Season Surcharge):
    Áp dụng trong giai đoạn cao điểm từ tháng 8 đến tháng 10, khi nhu cầu vận chuyển tăng mạnh để phục vụ các dịp lễ lớn như Giáng sinh và Lễ Tạ ơn. Phụ phí này giúp các hãng tàu bù đắp chi phí tăng thêm trong mùa cao điểm.
  3. Phụ phí qua kênh đào Suez (SCS – Suez Canal Surcharge):
    Đây là khoản phí dành cho hàng hóa vận chuyển qua kênh đào Suez. Phụ phí này nhằm chi trả các chi phí vận hành liên quan đến việc sử dụng tuyến đường biển chiến lược này.
  4. Phụ phí điều chỉnh nhiên liệu (BAF – Bunker Adjustment Factor):
    Phụ phí này được thu để bù đắp sự biến động giá nhiên liệu trên thị trường, đảm bảo các hãng tàu duy trì hoạt động ổn định trong điều kiện giá xăng dầu không ổn định.
  5. Phụ phí điều chỉnh tỷ giá ngoại tệ (CAF – Currency Adjustment Factor):
    Phí này nhằm bù đắp sự thay đổi tỷ giá hối đoái, đặc biệt khi cước vận tải được tính bằng đồng USD nhưng chi phí thực hiện các dịch vụ tại địa phương lại bằng tiền tệ khác.
  6. Phụ phí thay đổi cảng đích (COD – Change of Destination):
    Áp dụng khi người gửi hàng yêu cầu thay đổi cảng đích sau khi tàu đã xuất phát. Phụ phí này bao gồm các chi phí như xếp dỡ, vận chuyển và lưu container.
  7. Phụ phí giao hàng tại cảng đến (DDC – Destination Delivery Charge):
    Đây là khoản phí nhằm trang trải chi phí dỡ hàng, sắp xếp container tại cảng đến, và các chi phí khác liên quan đến quá trình giao nhận hàng hóa.
  8. Phí kê khai an ninh nhập khẩu (ISF – Import Security Filing):
    Phí này được áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ. Ngoài việc khai báo hải quan tự động, nhà nhập khẩu cần tuân thủ các quy định kê khai an ninh bổ sung từ cơ quan bảo vệ biên giới Mỹ.
  9. Phụ phí tăng giá chung (GRI – General Rate Increase):
    Phụ phí này thường xuất hiện trong giai đoạn cao điểm, nhằm bù đắp sự gia tăng chi phí vận chuyển do nhu cầu thị trường tăng mạnh.
  10. Phụ phí giảm thải lưu huỳnh (LSS – Low Sulfur Surcharge):
    Được áp dụng để đáp ứng các quy định quốc tế về giảm khí thải lưu huỳnh, phụ phí này nhằm đảm bảo hoạt động vận tải biển thân thiện với môi trường.

Các khoản phụ phí trong vận tải biển có thể thay đổi tùy thuộc vào tuyến đường, thị trường và yêu cầu vận chuyển. Việc nắm rõ các loại phí này không chỉ giúp doanh nghiệp quản lý chi phí hiệu quả mà còn giảm thiểu rủi ro phát sinh trong quá trình vận chuyển.

Các Loại Phí Và Phụ Phí Trong Vận Tải Biển

You may also like